转体

转体
zhuǎn
chuyển thể

xoay người; lăn người

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xoay người; lăn người

    • Anh ấy xoay người nhảy lên.

  2. xoay người; quay người

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.