转产

转产
zhuǎnchǎn
chuyển sản

chuyển đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm khác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm khác

    • Nhà máy này đã chuyển đổi sản xuất.

  2. động từ

    chuyển đổi sản phẩm; chuyển sang sản xuất mặt hàng mới

    • Nhà máy này đã chuyển sang sản xuất sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.