轧道车

轧道车
dàochē
yết đạo xa

xe kiểm tra đường ray

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kiểm tra đường ray

    • Xe đẩy kiểm tra đường ray được dùng để kiểm tra đường ray.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.