- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cửa xe
cửa xe
中汽车两侧可以打开关闭的门qìchē liǎngcè kěyǐ dǎkāi guānbì de mén
Xin hãy đóng cửa xe.
cửa xe (xe buýt, toa tàu, v.v.)
中汽车、公交车或火车等的门qìchē、gōngjiāochē huò huǒchē děng de mén
cửa xe
cửa xe
中汽车两侧可以打开关闭的门qìchē liǎngcè kěyǐ dǎkāi guānbì de mén
Xin hãy đóng cửa xe.
cửa xe (xe buýt, toa tàu, v.v.)
中汽车、公交车或火车等的门qìchē、gōngjiāochē huò huǒchē děng de mén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.