车裂

车裂
chēliè
xa liệt

xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.