- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đèn xe (đèn pha, đèn xi-nhan, v.v.)
đèn xe (đèn pha, đèn xi-nhan, v.v.)
Đèn xe rất sáng.
đèn xe (đèn pha, đèn xi-nhan, v.v.)
đèn xe (đèn pha, đèn xi-nhan, v.v.)
Đèn xe rất sáng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.