车检

车检
chējiǎn
xa kiểm

kiểm tra xe; đăng kiểm xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra xe; đăng kiểm xe

    • Xe của tôi cần được kiểm tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.