- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
khung xe; sườn xe
khung xe; sườn xe
Khung xe này rất chắc chắn.
khung xe; sườn xe
khung xe
khung xe; sườn xe
khung xe; sườn xe
khung xe; sườn xe
Khung xe này rất chắc chắn.
khung xe; sườn xe
khung xe
khung xe; sườn xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.