车架

车架
chējià
xa giá

khung xe; sườn xe

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khung xe; sườn xe

    • Khung xe này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    khung xe; sườn xe

  3. danh từ

    khung xe

  4. danh từ

    khung xe; sườn xe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.