车技

车技
chē
xa kỹ

kỹ năng lái xe; tay lái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng lái xe; tay lái

    • Kỹ năng lái xe của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.