Tới nội dung chính

车展

车展
chēzhǎn
xa triển

triển lãm ô tô; triển lãm xe hơi

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    triển lãm ô tô; triển lãm xe hơi

    • 。

      Chúng tôi đi xem triển lãm ô tô.

车
chē
xa
BỘ THỦ⾞
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu