车奴

车奴
chē
xa nô

nô lệ xe hơi; người phải hi sinh chất lượng sống vì xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nô lệ xe hơi; người phải hi sinh chất lượng sống vì xe

    • Anh ấy là một người nghiện xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.