Tới nội dung chính

车夫

车夫
chēfū
xa phu

người đánh xe; phu xe

2 nghĩa#41260
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người đánh xe; phu xe

    • 。

      Người lái xe dừng xe bên đường.

  2. 貳名danh từ

    người đánh xe; phu xe

    • 。

      Người đánh xe ngựa dừng xe trước cửa.

车
chē
xa
BỘ THỦ⾞
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu