车夫
车夫
xa phu
người đánh xe; phu xe
2 nghĩa#41260
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người đánh xe; phu xe
- 。
Người lái xe dừng xe bên đường.
- 貳名danh từ
người đánh xe; phu xe
- 。
Người đánh xe ngựa dừng xe trước cửa.
Đang tải…
车夫
Phồn thể車夫
xa phu
người đánh xe; phu xe
2 nghĩa#41260
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người đánh xe; phu xe
- 。
Người lái xe dừng xe bên đường.
- 貳名danh từ
người đánh xe; phu xe
- 。
Người đánh xe ngựa dừng xe trước cửa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ