车主

车主
chēzhǔ
xa chủ

chủ xe

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#21802
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ xe

    • Chủ xe là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.