Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
/
身先朝露
身先朝露
thân tiên triêu lộ
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
- ,。
Đời người như sương sớm, phải trân trọng hiện tại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 雨vũ(mưa)BỘ
- 路lộ(con đường)HÌNH THANH
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
身先朝露
Phồn thể身
thân tiên triêu lộ
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
- ,。
Đời người như sương sớm, phải trân trọng hiện tại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 雨vũ(mưa)BỘ
- 路lộ(con đường)HÌNH THANH
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.