身先朝露

身先朝露
shēnxiānzhāo
thân tiên triêu lộ

thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]

    • Đời người như sương sớm, phải trân trọng hiện tại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.