Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
/
身先士卒
身先士卒
thân tiên sĩ tốt
đi đầu xông trận; thân tiên sĩ tốt (lãnh đạo gương mẫu dẫn đầu xông pha) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi đầu xông trận; thân tiên sĩ tốt (lãnh đạo gương mẫu dẫn đầu xông pha) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn đi đầu, dẫn dắt mọi người tiến lên.
- 貳动động từ
đi đầu xông trận; gương mẫu đi tiên phong [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn đi đầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ身先士卒
Phồn thể身
thân tiên sĩ tốt
đi đầu xông trận; thân tiên sĩ tốt (lãnh đạo gương mẫu dẫn đầu xông pha) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi đầu xông trận; thân tiên sĩ tốt (lãnh đạo gương mẫu dẫn đầu xông pha) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn đi đầu, dẫn dắt mọi người tiến lên.
- 貳动động từ
đi đầu xông trận; gương mẫu đi tiên phong [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn đi đầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.