Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
躁热
躁热
táo nhiệt
nóng bức khó chịu; sốt nóng bồn chồn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng bức khó chịu; sốt nóng bồn chồn
- ,。
Thời tiết nóng bức khiến người ta bực bội.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ躁热
Phồn thể躁熱
táo nhiệt
nóng bức khó chịu; sốt nóng bồn chồn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng bức khó chịu; sốt nóng bồn chồn
- ,。
Thời tiết nóng bức khiến người ta bực bội.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.