躁热

躁热
zào
táo nhiệt

nóng bức khó chịu; sốt nóng bồn chồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nóng bức khó chịu; sốt nóng bồn chồn

    • Thời tiết nóng bức khiến người ta bực bội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.