蹿稀

蹿稀
cuān
thoan hy

(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ

    • Hôm qua anh ấy bị tiêu chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.