蹿升

蹿升
cuānshēng
thoan thăng

tăng vọt; leo nhanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tăng vọt; leo nhanh

    • Sự nghiệp của anh ấy thăng tiến rất nhanh.

  2. động từ

    tăng vọt; vọt lên nhanh chóng

    • Giá cả tăng vọt rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.