- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 尊tôn(tôn trọng, bình rượu)HÌNH THANH
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
ngồi tù; bóc lịch
ngồi tù; bóc lịch(kế thừa)
Anh ta phải ngồi tù vì phạm tội.
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
ngồi tù; bóc lịch
ngồi tù; bóc lịch(kế thừa)
Anh ta phải ngồi tù vì phạm tội.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.