蹦极

蹦极
bèng
bính cực

nhảy bungee

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhảy bungee

    • Bungee jumping là một môn thể thao mạo hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.