- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
rón rén nhẹ nhàng; đi nhón chân lặng lẽ [thành ngữ]
rón rén nhẹ nhàng; đi nhón chân lặng lẽ [thành ngữ]
Anh ấy rón rén bước vào.
rón rén nhẹ nhàng; đi nhón chân lặng lẽ [thành ngữ]
rón rén nhẹ nhàng; đi nhón chân lặng lẽ [thành ngữ]
Anh ấy rón rén bước vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.