Tới nội dung chính

蹊跷

蹊跷
qīqiāo
hề khiêu

kỳ lạ; đáng ngờ; khả nghi

1 nghĩa#18127
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kỳ lạ; đáng ngờ; khả nghi

    • 。

      Chuyện này hơi kỳ lạ.

蹊
qī
hề
BỘ THỦ⾜
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu