/
蹊跷
蹊跷
hề khiêu
kỳ lạ; đáng ngờ; khả nghi
1 nghĩa#18127
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ lạ; đáng ngờ; khả nghi
- 。
Chuyện này hơi kỳ lạ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
蹊跷
Phồn thể蹊蹺
hề khiêu
kỳ lạ; đáng ngờ; khả nghi
1 nghĩa#18127
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ lạ; đáng ngờ; khả nghi
- 。
Chuyện này hơi kỳ lạ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.