/
蹊径
蹊径
hề kính
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
- ?
Con đường này dẫn đến đâu?
- 貳名danh từ
lối đi riêng; đường tắt; (bóng) cách thức độc đáo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹊径
Phồn thể蹊徑
hề kính
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
- ?
Con đường này dẫn đến đâu?
- 貳名danh từ
lối đi riêng; đường tắt; (bóng) cách thức độc đáo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.