/
蹄膀
蹄膀
giò heo (phần trên chân sau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giò heo (phần trên chân sau)
- 。
Món này có phần chân giò rất mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹄膀
Phồn thể蹄
giò heo (phần trên chân sau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giò heo (phần trên chân sau)
- 。
Món này có phần chân giò rất mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.