蹄印

蹄印
yìn
đề ấn

dấu chân móng; vết móng guốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu chân móng; vết móng guốc

    • Trên mặt đất có dấu chân ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.