踺子

踺子
jiànzi

động tác nhào lộn; cú lật người trên không (trong thể dục hoặc múa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động tác nhào lộn; cú lật người trên không (trong thể dục hoặc múa)

    • Cô ấy đã thực hiện một cú lộn đẹp mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.