Tới nội dung chính

踹

踹
chuài
soại
⾜bộ túc · 16 nét

đá; đá (bóng)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14899
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đá; đá (bóng)

    中用脚快速有力地击打yòng jiǎo kuàisù yǒulì de jīdǎ

    • 。

      Anh ấy đá tôi một cái.

  2. 貳动động từ

    đạp; giẫm lên

    中用脚用力踩踏某物yòng jiǎo yònglì cǎità mǒuwù

  3. 參动động từ

    đi lội qua; lội (qua nước, bùn)

    中用脚踩踏某物或某人yòng jiǎo cǎitǎ mǒuwù huò mǒurén

踹
chuài
soại
BỘ THỦ⾜
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu