踪影

踪影
zōngyǐng
tung ảnh

dấu vết; tăm hơi; bóng dáng

3 nghĩa#24509
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vết; tăm hơi; bóng dáng

  2. danh từ

    dấu vết; tăm hơi; bóng dáng

  3. danh từ

    dấu vết; bóng dáng; tăm tích

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.