踢马刺

踢马刺
thích mã thích

cựa ngựa; đinh thúc ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cựa ngựa; đinh thúc ngựa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.