- 足túc(bàn chân)BỘ
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)HÌNH THANH
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
thách đấu (đến võ đường người khác để thách thức); thách thức chốn đã có tiếng
thách đấu (đến võ đường người khác để thách thức); thách thức chốn đã có tiếng
Anh ấy đã đi thách đấu rồi.
thách đấu (với người đã có tiếng trong một lĩnh vực); đến tận sân thách chiến
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
thách đấu (đến võ đường người khác để thách thức); thách thức chốn đã có tiếng
thách đấu (đến võ đường người khác để thách thức); thách thức chốn đã có tiếng
Anh ấy đã đi thách đấu rồi.
thách đấu (với người đã có tiếng trong một lĩnh vực); đến tận sân thách chiến
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.