- 足túc(bàn chân)BỘ
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)HÌNH THANH
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
múa tap; khiêu vũ gõ chân
múa tap; khiêu vũ gõ chân
Cô ấy thích nhảy tap dance.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
múa tap; khiêu vũ gõ chân
múa tap; khiêu vũ gõ chân
Cô ấy thích nhảy tap dance.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.