Tới nội dung chính

踞

踞
jù
cứ
⾜bộ túc · 15 nét

ngồi xổm; chiếm cứ; dựa vào

2 nghĩa#15214
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngồi xổm; chiếm cứ; dựa vào

    • 。

      Anh ấy đóng quân trên đỉnh núi.

  2. 貳动động từ

    ngồi xổm; ngồi chồm hổm

    • 。

      Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.

踞
jù
cứ
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu