Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
/
踅摸
踅摸
tuyệt mò
tìm kiếm; lùng sục
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; lùng sục
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
- 貳动động từ
(khẩu) tìm kiếm; dòm ngó
- 。
Anh ấy đang tìm kiếm thứ gì đó trên phố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ踅摸
Phồn thể踅
tuyệt mò
tìm kiếm; lùng sục
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; lùng sục
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
- 貳动động từ
(khẩu) tìm kiếm; dòm ngó
- 。
Anh ấy đang tìm kiếm thứ gì đó trên phố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.