Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
/
跺脚
跺脚
đoá cước
giậm chân; dậm chân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giậm chân; dậm chân
- 。
Cô ấy giậm chân trong giận dữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ跺脚
Phồn thể跺腳
đoá cước
giậm chân; dậm chân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giậm chân; dậm chân
- 。
Cô ấy giậm chân trong giận dữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.