跷家

跷家
qiāojiā
khiêu gia

bỏ nhà đi; trốn nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ nhà đi; trốn nhà

    • Anh ấy đã bỏ nhà đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.