跳视

跳视
tiàoshì
khiêu thị

chuyển động mắt nhanh; saccade (chuyển động nhìn giật cục của mắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển động mắt nhanh; saccade (chuyển động nhìn giật cục của mắt)

    • Mắt giật giật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, chân)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH

Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.