- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
trứng rung (đồ chơi tình dục)
trứng rung (đồ chơi tình dục)
Cô ấy đã mua một quả trứng tình yêu.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
trứng rung (đồ chơi tình dục)
trứng rung (đồ chơi tình dục)
Cô ấy đã mua một quả trứng tình yêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.