跳蛋

跳蛋
tiàodàn
khiêu đản

trứng rung (đồ chơi tình dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng rung (đồ chơi tình dục)

    • Cô ấy đã mua một quả trứng tình yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, chân)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH

Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.