跳蚤

跳蚤
tiàozao
khiêu tảo

bọ chét

1 nghĩa#13955
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọ chét

    一种小的吸血昆虫、寄生在哺乳动物身上yī zhǒng xiǎo de xī xuè kūnchóng、jìshēng zài bǔrǔ dòngwù shēnshang

    • Con chó này có bọ chét trên người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, chân)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH

Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.