- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Mạch điện bị ngắt rồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Mạch điện bị ngắt rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.