- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy lầu (tự tử)
nhảy lầu (tự tử)
Anh ấy muốn nhảy lầu.
nhảy lầu; (bóng) bán giảm giá mạnh
Cửa hàng này đang bán giảm giá cực lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy lầu (tự tử)
nhảy lầu (tự tử)
Anh ấy muốn nhảy lầu.
nhảy lầu; (bóng) bán giảm giá mạnh
Cửa hàng này đang bán giảm giá cực lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.