路子

路子
zi
lộ tử

phương pháp; thuật; kỹ thuật

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#33169
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp; thuật; kỹ thuật

    • Cách này không đúng.

  2. danh từ

    cách; kiểu; loại

  3. danh từ

    lạc nhịp; lạc điệu; (bóng) đi lệch hướng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(chân, bước chân)BỘ
  • các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH

Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.