跨洲

跨洲
kuàzhōu
khoá châu

liên lục địa; xuyên châu lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên lục địa; xuyên châu lục

    • Du lịch liên lục địa rất mệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.