跟头虫

跟头虫
gēntouchóng
cân đầu trùng

sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ

    • Con wriggler là một loại côn trùng.

  2. danh từ

    ấu trùng muỗi

    • Con lăng quăng là ấu trùng của muỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.