- 足túc(bàn chân)BỘ
- 艮cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
Con wriggler là một loại côn trùng.
ấu trùng muỗi
Con lăng quăng là ấu trùng của muỗi.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
Con wriggler là một loại côn trùng.
ấu trùng muỗi
Con lăng quăng là ấu trùng của muỗi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.