跛子

跛子
zi
bả tử

người tàn tật; người khập khiễng

2 nghĩa#39550
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người tàn tật; người khập khiễng

    • Anh ấy là một người què.

  2. danh từ

    người tàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.