跑酷

跑酷
pǎo
bào khốc

nhảy parkour; môn vượt chướng ngại vật tự do (parkour)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhảy parkour; môn vượt chướng ngại vật tự do (parkour)

    • Anh ấy thích parkour.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.