/
跄踉
跄踉
thương lượng
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo(kế thừa)
- 。
Anh ấy loạng choạng một cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跄踉
Phồn thể蹌踉
thương lượng
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo(kế thừa)
- 。
Anh ấy loạng choạng một cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.