Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
跃进
跃进
dược tiến
tiến vọt; nhảy vọt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiến vọt; nhảy vọt
- 。
Đất nước chúng ta đang tiến lên.
- 貳
tiến vượt bậc; nhảy vọt
- 參动động từ
tiến vọt; bước nhảy vọt
- 。
Đất nước chúng ta đang tiến lên một bước dài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ跃进
Phồn thể躍進
dược tiến
tiến vọt; nhảy vọt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiến vọt; nhảy vọt
- 。
Đất nước chúng ta đang tiến lên.
- 貳
tiến vượt bậc; nhảy vọt
- 參动động từ
tiến vọt; bước nhảy vọt
- 。
Đất nước chúng ta đang tiến lên một bước dài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.