跃进

跃进
yuèjìn
dược tiến

tiến vọt; nhảy vọt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiến vọt; nhảy vọt

    • Đất nước chúng ta đang tiến lên.

  2. tiến vượt bậc; nhảy vọt

  3. động từ

    tiến vọt; bước nhảy vọt

    • Đất nước chúng ta đang tiến lên một bước dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.