跃迁

跃迁
yuèqiān
dược thiên

bước chuyển; dịch chuyển (vật lý); sự chuyển trạng thái (lượng tử)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bước chuyển; dịch chuyển (vật lý); sự chuyển trạng thái (lượng tử)

    • Electron chuyển sang mức năng lượng cao hơn.

  2. động từ

    bước nhảy; dịch chuyển (vật lý); sự dịch chuyển lượng tử

    • Electron nhảy lên mức năng lượng cao hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.