/
跃居
跃居
dược cư
vươn lên (vượt lên dẫn đầu); nhảy vọt lên (vị trí cao hơn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vươn lên (vượt lên dẫn đầu); nhảy vọt lên (vị trí cao hơn)
- 。
Anh ấy đã vươn lên vị trí đầu bảng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跃居
Phồn thể躍居
dược cư
vươn lên (vượt lên dẫn đầu); nhảy vọt lên (vị trí cao hơn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vươn lên (vượt lên dẫn đầu); nhảy vọt lên (vị trí cao hơn)
- 。
Anh ấy đã vươn lên vị trí đầu bảng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.