跃居

跃居
yuè
dược cư

vươn lên (vượt lên dẫn đầu); nhảy vọt lên (vị trí cao hơn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vươn lên (vượt lên dẫn đầu); nhảy vọt lên (vị trí cao hơn)

    • Anh ấy đã vươn lên vị trí đầu bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.