Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
/
跃层
跃层
dược tầng
căn hộ duplex; căn hộ thông tầng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
căn hộ duplex; căn hộ thông tầng
- 。
Tôi thích căn hộ thông tầng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ跃层
Phồn thể躍層
dược tầng
căn hộ duplex; căn hộ thông tầng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
căn hộ duplex; căn hộ thông tầng
- 。
Tôi thích căn hộ thông tầng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.