跃层

跃层
yuècéng
dược tầng

căn hộ duplex; căn hộ thông tầng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căn hộ duplex; căn hộ thông tầng

    • Tôi thích căn hộ thông tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.